请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch thốn
释义
bạch thốn
寸白虫 <中医指绦(tāo)虫, 因为绦虫包孕虫卵的节片呈白色, 长约一寸。>
随便看
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
dưa tây
dưa áo
dưa đèo
dưa đỏ
dư ba
dư chấn
dư dả
dư dật
dư dụ
dư giả
dư huệ
dư luận
dư luận giới thượng lưu
dư luận phố phường
dư luận sôi nổi
dư luận xôn xao
dư lãi
dư lợi
dưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:49:09