请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội nghị
释义
hội nghị
大会 <国家机关、团体等召开的全体会议。>
会务 <集会或会议的事务。>
chủ trì hội nghị
主持会务
công việc về hội nghị
会务工作
会议 <有组织有领导地商议事情的集会。>
hội nghị toàn thể
全体会议
hội nghị nhà máy
厂务会议
hội nghị công tác
工作会议
集会 <集合在一起开会。>
随便看
cái chày
cái chèn
cái chêm
cái chính
cái chõ
cái chĩnh
cái chận
cái chắn
cái chặn giấy
cái chẽ
cái chết cầm chắc trong tay
cái chốt
cái chổi
cái chụp
cái chụp tóc
cái cung
cái cuốc
cái cuốc lớn
cái càng xe
cái cào
cái cào cỏ
cái cày
cái cá
cái cân
cái còi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:02:19