请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội nghị
释义
hội nghị
大会 <国家机关、团体等召开的全体会议。>
会务 <集会或会议的事务。>
chủ trì hội nghị
主持会务
công việc về hội nghị
会务工作
会议 <有组织有领导地商议事情的集会。>
hội nghị toàn thể
全体会议
hội nghị nhà máy
厂务会议
hội nghị công tác
工作会议
集会 <集合在一起开会。>
随便看
tắc máu
tắc mạch máu
trăn
trăng
trăng cuối tháng
trăng gió
trăng hoa
trăng khuyết
trăng lưỡi liềm
trăng lưỡi trai
trăng non
trăng rằm
trăng sáng
trăng tròn
trăng tròn hoa thắm
trăng trắng
trăng trối
trăng tàn
trăng đến rằm trăng tròn
trăn trở
trĩ
Trĩ Dương
trĩ lậu
trĩ ngoại
trĩ sang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 5:30:19