请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội nghị
释义
hội nghị
大会 <国家机关、团体等召开的全体会议。>
会务 <集会或会议的事务。>
chủ trì hội nghị
主持会务
công việc về hội nghị
会务工作
会议 <有组织有领导地商议事情的集会。>
hội nghị toàn thể
全体会议
hội nghị nhà máy
厂务会议
hội nghị công tác
工作会议
集会 <集合在一起开会。>
随便看
ống thông hơi
ống thăm
ống thẻ
ống thổi
ống thụt
ống thử
ống tiêm
ống tiêu
ống tiêu thuỷ
ống tiết
ống tiền
ống tiểu
ống tre
ống tre dẫn nước
ống truyền máu
ống truyền nước
ống tuỵ
ống tên
ống tơi
ống vòi
ống vôi
ống vận chuyển ruột gà
ống vố
trớ
trớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 13:44:58