请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
释义
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
和会 <战争双方为了正式结束战争状态而举行的会议。一般在休战之后举行。>
随便看
gấu mèo
gấu người
gấu ngựa
gấu nâu
gấu quần
gấu trúc
gấu áo
gấu đen
gấy
gầm
gầm cầu và vòm cầu
gầm gừ
gầm gừ giận dữ
gầm hét
gầm lên
gầm lên giận dữ
gầm thét
gầm trời
gầm vang
gầm xe
gần
gần biển
gần bằng
gần chết
gần cuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 20:04:38