请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch trọc
释义
bạch trọc
医
白浊 <医学上指尿液中出现白色混浊物甚至血液。为肾炎或膀胱炎的症状, 急性的会有发热﹑小便困难等现象, 慢性的则症状较轻, 但不易痊愈。>
随便看
mãi dâm
mãi lộ
mãi lực
mãi mãi
mãi mê
mãi đến
Mã Lai
Mã Lai Á
mã liên
mã lực
mãn
Mãn Châu
mãn cuộc
mãng
mãng bào
mã ngoài
mãng xà
mãnh
mãnh cầm
mãnh dũng
mãnh liệt
mãnh thú
Mãnh Trì
mãnh tướng
mãn hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:13:43