请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch trọc
释义
bạch trọc
医
白浊 <医学上指尿液中出现白色混浊物甚至血液。为肾炎或膀胱炎的症状, 急性的会有发热﹑小便困难等现象, 慢性的则症状较轻, 但不易痊愈。>
随便看
màng màng
màng mạch
màng mắt
màng mề gà
màng mỏng
màng nghe
màng nhĩ
màng nhện
màng não
màng phổi
màng rung
màng sương
màng tang
màng thịt
màng tim
màng trinh
màng trắng
màng trống
màng tế bào
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:59