请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch vân thương cẩu
释义
bạch vân thương cẩu
白云苍狗 (sự đời biến hoá khôn lường, nay thế này, mai thế khác, khó mà đoán được. ) <天上浮云似白衣, 斯须改变如苍狗。意思是变幻的云彩一会儿是白色的, 一会儿又像只黑狗。比喻世事变幻无常。 >
随便看
ba sao
ba sau
ba sinh
Basseterre
ba sạo
ba sự khác biệt lớn
ba thu
ba thu dọn lại một ngày dài ghê
ba tháng
ba tháng hè
ba tháng mùa thu
ba tháng mùa xuân
ba thể
Baton Rouge
ba toong
ba-toong
Ba Tri
ba trăng
ba tuần
ba tuần trăng
Ba Tây
ba-tăng
Ba Tơ
Ba Tư
ba tỉnh miền Đông Bắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:40:46