请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch vân thương cẩu
释义
bạch vân thương cẩu
白云苍狗 (sự đời biến hoá khôn lường, nay thế này, mai thế khác, khó mà đoán được. ) <天上浮云似白衣, 斯须改变如苍狗。意思是变幻的云彩一会儿是白色的, 一会儿又像只黑狗。比喻世事变幻无常。 >
随便看
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
đánh trống bỏ dùi
đánh trống khua mõ
đánh trống kêu oan
đánh trống lãng
đánh trống lảng
đánh trống ngực
đánh trống qua cửa nhà sấm
đánh trống reo hò
đánh trộm
đánh tàn nhẫn
đánh tập hậu
đánh tỉa
đánh từ hai mặt
đánh viện
đánh viện binh
đánh vào
đánh vào mặt tư tưởng
đánh và thắng địch
đánh véc-ni
đánh vòng
vải dầu
vải dệt bằng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:35