请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch vân thương cẩu
释义
bạch vân thương cẩu
白云苍狗 (sự đời biến hoá khôn lường, nay thế này, mai thế khác, khó mà đoán được. ) <天上浮云似白衣, 斯须改变如苍狗。意思是变幻的云彩一会儿是白色的, 一会儿又像只黑狗。比喻世事变幻无常。 >
随便看
công diễn
công dân
công dã tràng
công dụng
công giáo
công giáo La Mã
công giới
Công-gô
công hao
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
công hãm
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:14:16