请输入您要查询的越南语单词:
单词
hữu nghị
释义
hữu nghị
敦睦 <使亲善和睦。>
善; 团结 <和睦; 友好。>
谊 <交情。>
友好 <亲近和睦。>
đoàn kết hữu nghị
团结友好。
tình hữu nghị giữa các nước láng giềng.
友好邻邦。
友情; 友谊 <朋友间的交情。>
tình hữu nghị nồng nàn
深厚的友谊。
随便看
ẩm sì sì
ẩm thấp
ẩm thực
ẩm xìu
ẩm đồ
ẩm ướt
ẩm ẩm
ẩm ỉu
ẩn
ẩn bên trong
ẩn bí
ẩn bóng
ẩn chứa
ẩn cư
ẩn danh
ẩn dật
ẩn dụ
ẩn giấu
ẩn hiện
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 4:27:05