请输入您要查询的越南语单词:
单词
hữu nghị
释义
hữu nghị
敦睦 <使亲善和睦。>
善; 团结 <和睦; 友好。>
谊 <交情。>
友好 <亲近和睦。>
đoàn kết hữu nghị
团结友好。
tình hữu nghị giữa các nước láng giềng.
友好邻邦。
友情; 友谊 <朋友间的交情。>
tình hữu nghị nồng nàn
深厚的友谊。
随便看
lận
lận đận
lập
lập bang giao
lập biểu đồ
lập chuyên án
lập chí
lập cà lập cập
lập công
lập công chuộc tội
lập cập
lập dị
lập gia đình
lập hiến
lập hạ
lập hồ sơ
lập hộ
lập hội
lập khế
lập kế
lập kế hoạch
lập kế hoạch cân nhắc
lập kế hoạch trước
lập loè
lập luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:31:35