请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyện nghiêm chỉnh
释义
chuyện nghiêm chỉnh
正事 <正经的事。>
mọi người không nên nói chuyện tào lao, nói chuyện nghiêm chỉnh đi.
大家不要闲扯了, 谈正事吧。
随便看
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
h
ha
ha ha
ha hả
hai
hai bàn tay trắng
Hai Bà Trưng
hai bên
hai bên bờ
hai bên chái nhà
hai bên trái phải
hai bút cùng vẽ
hai chiếc thuyền song song
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:32:59