请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhễ nhại
释义
nhễ nhại
涔涔 <形容汗、泪、水等不断地流下。>
mồ hôi nhễ nhại
汗涔涔下。
漓; 淋漓 <形容湿淋淋往下滴。>
mồ hôi nhễ nhại.
大汗漓。
mồ hôi nhễ nhại.
大汗淋漓。
随便看
dễ tỉnh giấc
dễ vỡ
dễ xài
dễ điều khiển
dễ đâu
dễ đọc
dễ ợt
dệt
dệt chéo
dệt cửi
dệt hoa trên gấm
dệt kim
dệt len
dệt lụa hoa
dệt nổi
dệt pha
dệt tay
dệt vải
dỉ
dị
dị bang
dị bào
dịch
dịch bài
dịch bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 17:28:55