请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhễ nhại
释义
nhễ nhại
涔涔 <形容汗、泪、水等不断地流下。>
mồ hôi nhễ nhại
汗涔涔下。
漓; 淋漓 <形容湿淋淋往下滴。>
mồ hôi nhễ nhại.
大汗漓。
mồ hôi nhễ nhại.
大汗淋漓。
随便看
giương buồm
giương bẫy
giương cao
giương cung
giương cánh
giương cánh bay
giương mày trợn mắt
giương mắt
giương mắt mà nhìn
giương mắt nhìn
giương mắt ếch
giương nanh múa vuốt
giương oai
giương vây
giương đông kích tây
giường
giường bạt
giường bệnh
giường cao chiếu sạch
giường chiếu
giường chung
giường cưa
giường cứng
giường gỗ
giường khảm ngà voi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:49:09