请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu
释义
dấu
标记; 符号; 号; 号儿; 号子; 标点 <标志; 记号。>
đánh dấu; làm dấu
作标记。
dấu chấm câu
标点符号。
dấu hỏi
问号。
ra dấu làm hiệu; vỗ tay làm hiệu.
击掌为号。
dấu cộng và dấu trừ.
加减号。
迹; 印子; 印; 印儿 <留下的印子; 痕迹。>
dấu chân
足迹。 印信; 图章; 关防。
伤痕 <伤疤, 也指物体受损害后留下的痕迹。>
可爱的。
随便看
gọn gàng sạch sẽ
gọn lỏn
gọn nhẹ
gọt
gọt chân cho vừa giầy
gọt giũa
gọt gáy bôi vôi
gọt vỏ bỏ hột
gọt đầu đi tu
gỏi
gốc
gốc a-min
gốc a-mi-nô
gốc an-bu-min sợi
gốc a-xít
gốc bệnh
gốc chữ
gốc các-bô-xin
gốc cái
gốc cây
gốc cây sống lâu năm
gốc ghép
gốc gác
gốc khổ
gốc mạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 11:40:06