请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu
释义
dấu
标记; 符号; 号; 号儿; 号子; 标点 <标志; 记号。>
đánh dấu; làm dấu
作标记。
dấu chấm câu
标点符号。
dấu hỏi
问号。
ra dấu làm hiệu; vỗ tay làm hiệu.
击掌为号。
dấu cộng và dấu trừ.
加减号。
迹; 印子; 印; 印儿 <留下的印子; 痕迹。>
dấu chân
足迹。 印信; 图章; 关防。
伤痕 <伤疤, 也指物体受损害后留下的痕迹。>
可爱的。
随便看
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
máy bay ném bom
máy bay oanh tạc
máy bay phản lực
máy bay riêng
máy bay thám thính
máy bay tiêm kích
máy bay trực thăng
máy bay tàng hình
máy bay vận tải
máy bay yểm trợ
máy bay địch
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 18:07:05