请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu chân
释义
dấu chân
人迹 <人的足迹。>
躅 <见〖踯躅〗。>
踪; 足迹; 踪迹; 脚印 <(脚印儿)脚踏过的痕迹。>
trên mọi miền của tổ quốc đều có dấu chân của những nhà thăm dò (địa chất).
祖国各个角落都有勘探队员的足迹。
随便看
đồng tính
đồng tính luyến ái
đồng tông
đồng tước
đồng tượng
đồng tộc
đồng tội
đồng từ
đồng tử
đồ ngu
đồ ngu đần
đồ nguội
đồng vàng
đồng vọng
đồng xoang đồng điệu
đồng xu
đồng xu pen-ni
đồng Yên
đồng áng
đồng âm
đồng ý
đồng ý bề ngoài
đồng ý làm
đồng đen
đồng điếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 10:34:08