请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhị cái
释义
nhị cái
雌蕊 <花的重要部分之一, 一般生在花的中央, 下部膨大部分是子房, 发育成果实; 子房中有胚珠, 受精后发育成种子; 中部细长的叫花柱, 花柱上端叫柱头。>
随便看
từ căn
từ cổ
từ cổ chí kim
từ cực
từ dư
từ dưới lên trên
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
từ huấn
từ hàm nghĩa xấu
từ hàn
từ hành
từ hôn
từ hải
từ hội
từ hợp thành
từ khi
từ Khoái trở đi
từ khu
từ khúc
từ khước
từ kế
từ linh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 8:49:59