请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịp nhàng
释义
nhịp nhàng
节奏 < 比喻均匀的有规律的工作进程。>
sắp xếp công tác nhịp nhàng thứ tự.
有节奏有条理地安排工作。 协调 <配合得适当。>
việc phát triển các ngành kinh tế quốc dân phải phối hợp nhịp nhàng.
国民经济各部门的发展必须互相协调。
随便看
hậu bối
hậu bổ thực chức
Hậu Chu
hậu chấn
hậu cung
hậu cảnh
hậu cần
hậu cần mặt đất
hậu cứu
hậu duệ
hậu duệ quý tộc
Hậu Giang
hậu hoạ
hậu hoạn
Hậu Hán
hậu hĩ
hậu hĩnh
hậu khí
Hậu Kim
hậu kim bạc cổ
hậu kỳ
hậu lai
Hậu Lương
hậu lộc
hậu môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 14:46:32