请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hậu Kim
释义
Hậu Kim
后金 <明代建州左卫(在今辽宁新宾一带)都指挥使爱新觉罗·努尔哈赤于公元1616年建立金国, 自称金国汗。历史上称为后金, 以与12、13世纪的金代相区别。>
随便看
củ đậu
củ đậu phụng
củ địa liền
củ ấu
cứ
cứa
cứ... là...
cứng
cứng chắc
cứng chọi với cứng
cứng cáp
cứng cát
cứng còng
cứng cỏi
cứng cổ
cứng cứng
cứng họng
cứng lưỡi
cứng lại
cứng mà dai
cứng ngắc
cứng nhắc
cứng rắn
cứng tay
cứng đơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 14:10:40