请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu môn
释义
hậu môn
粪门; 肛门 <直肠末端的口儿, 粪便从这里排出体外。>
肛 <肛门和肛道的总称。>
躈 <(牲畜)肛门。>
Hậu Môn
鲘; 鲘门 <地名, 在广东。>
随便看
đa nguyên đa Đảng
đa ngôn
đan gầu tát biển
đanh
đanh ba
đanh ghim
viêm não
viêm phế mạc
viêm phế quản
viêm phổi
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:51:05