请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu cần
释义
hậu cần
后勤 <指后方对前方的一切供应工作。也指机关、团体等的行政事务性工作。>
战勤 <直接支援军队作战的各种勤务, 如运送物资、伤员, 带路送信, 站岗放哨, 维护交通, 押送俘虏等。>
随便看
nguyên là
nguyên lành
nguyên lãi
nguyên lý
nguyên lý sơ đẳng
nguyên mẫu
nguyên ngày
nguyên nhung
nguyên nhân
nguyên nhân bên ngoài
nguyên nhân bên trong
nguyên nhân dẫn đến
nguyên nhân gián tiếp
nguyên nhân gây bệnh
nguyên nhân gần
nguyên nhân hành động
nguyên nhân hình thành
nguyên nhân phát bệnh
nguyên nhân sinh bệnh
nguyên nhân trực tiếp
nguyên nhân và kết quả
nguyên nhân đầu tiên
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 4:20:06