请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhịu
释义
nhịu
绕嘴; 绕口 <不顺口。>
急口 <吃惊时意外地重复别人的话语的现象。是一种习惯性的语言缺陷。>
随便看
rãnh giời
rãnh khám tầu
dây trong
dây trung hoà
dây truyền lực
dây trân
dây trói tù
dây trầm
dây trần
dây trời
dây trở lực
dây tua
dây tóc
dây tơ hồng
dây tết tóc
dây vôn-phram
dây vải
dây xâu tiền
dây xích
dây âm
dây ăng-ten
dây ăng-ti-gôn
dây đau xương
dây đay
dây đeo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 10:09:58