请输入您要查询的越南语单词:
单词
quầy
释义
quầy
档 <货摊; 摊档。>
quầy bán cá
鱼档。
局 <某些商店的名称。>
quầy sách.
书局。
quầy hoa quả.
鲜果局。
摊子 <摊2. 。>
柜上; 柜台 <指柜房, 也指商店。>
随便看
ắc-quy
ắng
ắng cổ
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 15:55:28