请输入您要查询的越南语单词:
单词
quầy
释义
quầy
档 <货摊; 摊档。>
quầy bán cá
鱼档。
局 <某些商店的名称。>
quầy sách.
书局。
quầy hoa quả.
鲜果局。
摊子 <摊2. 。>
柜上; 柜台 <指柜房, 也指商店。>
随便看
công cụ lao động
công cụ sản xuất
công cụ sắc bén
công danh
công danh lợi lộc
công diễn
công dân
công dã tràng
công dụng
công giáo
công giáo La Mã
công giới
Công-gô
công hao
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
công hãm
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 8:22:42