请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua hàng thịt nuốt nước bọt
释义
qua hàng thịt nuốt nước bọt
过屠门而大嚼 <比喻心中羡慕而不能如愿以偿, 用不实际的办法安慰自己(屠门:肉铺)。>
随便看
ái mộ
ái nam ái nữ
ái ngại
ái nương
ái nữ
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
á khẩu
á kim
á kịch
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:09:43