请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự báo
释义
dự báo
测报 <预测和预报。>
công việc dự báo động đất phải tăng cường.
地震测报工作要加强。
预报 <预先报告(多用于天文、气象方面)。>
dự báo thời tiết
天气预报。
预见 <能预先料到将来的见识。>
dự báo khoa học
科学的预见。
预知 <预先知道。>
展望 <对事物发展前途的预测。>
随便看
tà-vẹt bê tông
tà vẹt bằng gỗ
tà-vẹt ghi
tà vẹt gỗ
tà-vẹt gỗ
tà-vẹt sắt
tày trời
tà áo
tà âm
tà đạo
tá
tác
tá canh
tác chiến
tác dụng chậm
tác dụng cuốn hút
tác dụng còn kéo dài
tác dụng dị hoá
tác dụng ngược
tác dụng phụ
tác dụng quang hợp
tác dụng thứ yếu
tác dụng tụ khoáng
tác dụng đồng hoá
tác gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 12:14:12