请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự báo
释义
dự báo
测报 <预测和预报。>
công việc dự báo động đất phải tăng cường.
地震测报工作要加强。
预报 <预先报告(多用于天文、气象方面)。>
dự báo thời tiết
天气预报。
预见 <能预先料到将来的见识。>
dự báo khoa học
科学的预见。
预知 <预先知道。>
展望 <对事物发展前途的预测。>
随便看
cán sự
cán thép
cán tài
cá nuôi
cá nóc
cán đẩy
cá nước
cá nước lợ
cá nước mặn
cá nước ngọt
cá nược
cá nằm dưới dao
cá nằm trên thớt
cá nằm trốc thớt
cá nục
cáo
cáo biệt
cáo bạch
cáo Bắc cực
cáo bệnh
cáo chung
cáo chết ba năm đầu quay về núi
cáo cấp
cáo cỏ
cáo gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 10:30:19