请输入您要查询的越南语单词:
单词
dự thính
释义
dự thính
列席 <参加会议, 有发言权而没有表决权。>
旁听 <参加会议而没有发言权和表决权。>
học sinh dự thính.
旁听生。
anh ấy đã từng học dự thính ở trường đại học Bắc Kinh.
他在北京大学旁听过课。 旁听 <非正式地随班听课。>
借读 <通常由于户口等原因不能作为正式接受的学生在学校同其他正式接受的学生一起上学。>
随便看
ăn ché
ăn chín
ăn chó cả lông
ăn chõm
ăn chơi
ăn chơi lu bù
ăn chơi thâu đêm suốt sáng
ăn chơi trác táng
ăn chơi đàng điếm
ăn chưa nên đọi, nói chưa nên lời
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
ăn chận
ăn chắc
ăn chắc hà tiện
ăn chắc mặc bền
ăn chắc để dành
định
định bậc
định bụng
định chí
định chất
định cư
định danh
định giá
định giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 23:10:58