请输入您要查询的越南语单词:
单词
định cư
释义
định cư
安堵; 定居 <在某个地方固定地居住下来。>
anh ấy hy vọng sẽ định cư ở nông thôn
他希望在农村安家落户。
về nước định cư
回国定居。
định cư ở Bắc Kinh
定居北京。
安家落户 <在一个新地方安家定居。有时也指到基层长期居住。>
羁留 <(在外地)停留。>
随便看
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 18:32:16