请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủ
释义
thủ
防守; 守 <在斗争或比赛中防备对方进攻。>
头; 头部 <人身最上部或动物最前部长着口、鼻、眼等器官的部分。>
手 <人体上肢前端能拿东西的部分。>
随便看
hương thơm nồng nàn
hương thổ
Hương Trà
hương trưởng
hương trời
Hương Tích
hương tục
hương vòng
hương vị
hương xã
hương án
hương đoàn
hương ước
hương ẩm
hươu
hươu bào
hươu cao cổ
hươu sao
hươu vượn
hươu đa-ma
hư ảo
hước
hướng
hướng bay
hướng chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:55:07