请输入您要查询的越南语单词:
单词
thủ hạ
释义
thủ hạ
代理人 <指实际上为某人或集团的利益(多指非法利益)服务的人。>
底下人 <手下的人; 下属。>
手下 <领属下; 管辖下。>
下手; 下手儿 <助手。>
随便看
lãn
lãn công
lãng
lãng du
lãng dụng
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
Lãng Trung
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh chủ
lãnh cung
lãnh giáo
lãnh hải
lãnh hội
lãnh khí
lãnh khốc
lãnh mạng
lãnh nguyên
lãnh phong
lãnh sự
lãnh sự quán
lãnh thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 1:08:21