请输入您要查询的越南语单词:
单词
thức ăn chín
释义
thức ăn chín
熟菜 <已经烹调的菜, 多指出售的熟肉食等。>
烟火 <烟火食。>
随便看
thuộc quan
thuộc quyền
thuộc quốc
thuộc sở hữu nhà nước
thuộc tính
thuộc từ
thuộc viên
thuộc vào
thuộc về
thuộc về Hồi giáo
thuộc về đạo Ít-xlam
thuộc đường
thuộc địa
thuội
thuở
thuở ban đầu
thuở giờ
thuở nay
thuở nào
thuở nọ
thuở trước
thuở xưa
thuở đầu
thuỳ
thuỳ dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:24:44