请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ thích
释义
tuỳ thích
从心所欲 <随心所欲。>
开怀 <心情无所拘束, 十分畅快。>
任性 <放任自己的性子, 不加约束。>
随便 <不在范围、数量等方面加限制。>
随便看
lũ lớn
lũ lụt
lũm bũm
lũ mùa hè
lũ mùa thu
lũ mùa xuân
lũn cũn
lũng
Lũng kịch
lũng lạc
lũng sông
Lũng Sơn
lũng đoạn
lũng đoạn thị trường
lũ quỷ múa loạn
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:36