请输入您要查询的越南语单词:
单词
tài liệu lịch sử
释义
tài liệu lịch sử
文献 <有历史价值或参考价值的图书资料。>
随便看
thất cơ lỡ vận
thất cứ
thất diệu
thất hiếu
thất hoà
thất huyết
thất huyền cầm
thất học
thất hứa
thất khiếu
thất kinh
thất kính
thất kế
thất luật
thất lý
thất lạc
thất lễ
thất lộc
thất miên
thất mùa
thất nghi
thất nghinh
thất nghiệp
thất nghĩa
thất ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:17