请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàn
释义
tàn
败; 败谢 <破旧; 腐烂; 凋谢。>
những bông hoa không tàn
开不败 的花朵。 残 <不完整; 残缺。>
thân tàn nhưng ý chí không tàn
身残志不残。
萎蔫 <植物体由于缺乏水分而茎叶萎缩。>
余烬; 灰烬 <燃烧后剩下的灰和没烧尽的东西。>
tàn thuốc lá
纸烟余烬。
罗伞; 天盖; 华盖 <古代帝王所乘车子上伞形的遮蔽物。>
随便看
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
mặt trời sắp lặn
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:52:09