请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí hậu biển
释义
khí hậu biển
海洋性气候 <近海地区受海洋影响明显的气候, 全年和一天内的气温变化较小, 空气湿润, 降水量多, 分布均匀。>
随便看
lẽ thẳng
lẽ thẳng khí hùng
lẽ trời
lẽ tất nhiên
lẽ tự nhiên
lẽ đời
lếch tha lếch thếch
lếch thếch
lết
lết bết
lếu láo
lề
lề cột
lề dưới trang sách
lề giấy
lề luật
lề lối
lề mà lề mề
lề mề
lềnh bềnh
lềnh kềnh
lề sách
lề thói
lề thói cũ
lề thói lâu nay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 4:34:34