请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòi hỏi trọn vẹn
释义
đòi hỏi trọn vẹn
求全责备 <苛责别人, 要求完美无缺。>
随便看
cái bóp
cái bô
cái bù cào
cái bù thêm
cái búa
cái bơm
cái bẫy
cái bậc
cái bễ
cái bệ
cái bọc
cái bồ
cái bớt
cái bụng
cái bừa
cái bừa răng
cái chiếu
cái choé
cái chuôi
cái chuông
cái chuỳ
cái chày
cái chèn
cái chêm
cái chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 3:50:16