请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòn dông
释义
đòn dông
大梁; 栋; 脊檩 <架在屋架或山墙上面最高的一根横木。也叫正梁。>
枋 <两根柱子间起连接作用的方形横木。>
随便看
ca khúc chủ đề
ca khúc khải hoàn
ca khúc được yêu thích
ca kệ
ca kịch
ca kịch viện
ca kỳ
ca kỹ
ca lam
Calcutta
ca-li-fo-ni-um
California
Ca-li-phoóc-ni-a
ca-lo
ca-lo-ri
ca-luân
ca lâu
ca-lô-men
cam
Cambodia
Cam-bốt
cam chanh
cam chí
cam chịu
cam chịu lạc hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:30