请输入您要查询的越南语单词:
单词
đón trước rào sau
释义
đón trước rào sau
熟
留余地。<(说话、办事)不走极端, 留下回旋的地步。>
nói chuyện lúc nào cũng rào trước dón sau.
说话总要留余地。
随便看
suân pháp
suông sẻ
suý
suýt
suýt nữa
suýt nữa thì được
suýt xảy ra tai nạn
suất cơm
suối nguồn
suối ngọt
suối nhỏ
suối nước khoáng
suối nước nóng
suối phun
suối phun ngắt quãng
suốt
suốt ngày suốt đêm
suốt ngày đêm
suốt đêm
suốt đời
suốt đời không quên
suồng sã
Swaziland
Sydney
Syria
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:40:00