请输入您要查询的越南语单词:
单词
đón trước rào sau
释义
đón trước rào sau
熟
留余地。<(说话、办事)不走极端, 留下回旋的地步。>
nói chuyện lúc nào cũng rào trước dón sau.
说话总要留余地。
随便看
chu kỳ kinh nguyệt
chu kỳ mặt trăng
chu kỳ nửa phân rã
chu kỳ sẵn có
chu kỷ
chum
chum chúm
chum tương
chu mật
chu mỏ
chun
chun chủn
chung
chung bếp
chung chung
chung chăn chung gối
chung chăn gối
chung chạ
chung chỉ
chung cuộc
chung cổ
chung góp
chung khánh
chung kết
chung lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:31