请输入您要查询的越南语单词:
单词
đôn hậu
释义
đôn hậu
慈祥 <(老年人的态度、神色)和蔼安详。>
gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu.
祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 惇 <敦厚; 笃厚。>
敦厚 <忠厚。>
浑朴 <浑厚朴实。>
随便看
lôi giáng
lôi kéo
lôi kéo khách
lôi kéo làm quen
lôi kéo tình cảm
lôi kéo và chia rẽ
lôi lả
lôi quản
lôi theo
lôi thôi
lôi thôi dài dòng
lôi thôi lếch thếch
lôi thần
Lôi Trì
lôi đài
lôi đình
lôm chôm
Lô-mê
lông
lông bông
lông bờm lợn
lông chim
lông chim công
lông chưa chế biến
lông cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:37:27