请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá biến chất
释义
đá biến chất
变质岩 ; 风化石。<火成岩、水成岩受到温度、压力等的剧烈影响, 构造和成分上发生变化而形成的岩石, 如片麻岩、云母片岩、角闪片岩、大理岩、石英岩等。温度和压力等还可以使变质岩再变成另外的变质 岩。>
随便看
lính kèn
lính kín
lính liên lạc
lính lê dương
lính lệ
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
lính thuỷ
lính thông tin
lính thất trận
lính thổi kèn
lính thổi kèn hiệu
lính thợ
lính trinh sát
lính tráng
lính trù bị
lính tuần
lính tình nguyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:32:23