请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố
释义
đố
猜谜儿 <比喻猜测说话的真实意思或事情的真相。>
打哑谜 <没有明确地把意思说出来或表示出来, 让对方猜。>
考 <提出难 解的问题让对方回答。>
đố mẹ xem.
考考妈妈。
破谜儿 <出谜儿给人猜。>
竹架子。
随便看
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
lớp bọc
lớp bọc ngoài
lớp bụi ngoài
lớp bụi phủ
lớp chồi
lớp con em
lớp da
lớp da giữa
lớp da mỏng
lớp da ngoài
lớp da trong
lớp dự bị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:20:51