请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố
释义
đố
猜谜儿 <比喻猜测说话的真实意思或事情的真相。>
打哑谜 <没有明确地把意思说出来或表示出来, 让对方猜。>
考 <提出难 解的问题让对方回答。>
đố mẹ xem.
考考妈妈。
破谜儿 <出谜儿给人猜。>
竹架子。
随便看
ăn sẵn nằm ngửa
ăn sẻn để dành
ăn sống
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
ăn thừa tự
ăn tiêu
ăn tiêu phung phí
ăn tiền
ăn tiệc
ăn tiệc cưới
ăn to nói lớn, khoác lác khoe khoang
ăn trên ngồi trước
ăn trên ngồi trốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 13:15:13