请输入您要查询的越南语单词:
单词
vành tai
释义
vành tai
耳郭 <外耳的一部分, 主要由软骨构成, 有收集声波的作用。也说耳廓。>
耳轮 <耳郭的边缘, 大部分向前卷曲、下连耳垂。>
随便看
tý hộ
tý ngọ tuyến
tý nữa
tăm
tăm bông
tăm dạng
tăm hơi
tăm-pông
tăm tiếng
tăm tích
tăm tắp
tăm tối
tăm xỉa răng
tăng
tăng binh
tăng-bo
tăng bổ
tăng bội
tăng ca
tăng cao
tăng chúng
tăng cường
tăng cường quân bị
tăng cấp
tăng dần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:03