请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốc học
释义
đốc học
督学 <教育行政机关中负责视察、监督学校工作的人员。>
随便看
hạng thứ
hạng tốt
hạng tồi
hạng vừa
hạng xấu
hạng yếu
hạng đặc biệt
hạng đồ cổ
hạ ngục
hạnh
hạ nhiệt
hạ nhiệt độ
hạnh kiểm
hạnh kiểm xấu
hạnh ngộ
hạnh nhân
hạnh phúc
hạnh phúc cuối đời
hạnh phúc mai sau
hạnh phúc trong tương lai
hạn hán
hạn hán nghiêm trọng
hạnh đào
hạn hẹp
hạn kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:39:58