请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi cùng
释义
đi cùng
伴同 <同在一起作伴, 重着于陪同, 一同。>
quá trình bốc hơi và tan chảy thường đi cùng với hiện tượng hạ nhiệt độ
蒸发和溶解的过程常有温度下降的现象伴同发生。 陪伴 <随同做伴。>
随同 <跟着; 陪着。>
随便看
ăn ở
ăn ở hai lòng
ăn ở ngang ngược
ăn ở với nhau
Đa-ca
Đam
Đa-mát
Đa Nhĩ Cổn
Đan Mạch
Đan Phượng
Đan Thành
Đa-ét Xa-lam
Đinh Hợi
Đinh Mão
Đinh Mùi
Đinh Sửu
Điêu Sá
Điếu Ngư Đài
Điền Trì
Điện Biên Phủ
Điện Bàn
Đi-ốp
Đoan Dương
Đoan Hùng
Đoan Ngọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:07:51