请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi công tác
释义
đi công tác
出差 <(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。>
出勤 <外出办理公务。>
公差 <临时派遣去做的公务。>
đi công tác
出公差。
tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy.
我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 <因办理公事而外出。>
随便看
dòng điện thay đổi
dòng điện thoát
dòng điện thứ cấp
dòng điện tiếp đất
dòng điện tác dụng
dòng điện tức thời
dòng điện xoay chiều
dòng điện xoáy
dòng điện áp
dòng điện đoạn mạch
dòng điện đóng
dòng điện đơn tướng
dòng điện đối lưu
dòng đạo
dòng độc đinh
rãnh lề đường
rãnh lộ thiên
rãnh ngầm
rãnh nhỏ giọt
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:53:54