请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi công tác
释义
đi công tác
出差 <(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。>
出勤 <外出办理公务。>
公差 <临时派遣去做的公务。>
đi công tác
出公差。
tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy.
我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 <因办理公事而外出。>
随便看
xin người khác giúp đỡ
xin ngồi
xin nhận cho
xin nhận lỗi
xin nhờ
xin nương tay cho
xin nể mặt
xin nể tình
xin phiền
xin phép nghỉ
xin phép vắng mặt
xin quẻ
xin ra về
xin rút lui
xin rộng lòng giúp đỡ
xin rủ lòng thương
xin tha thứ
xin thưa
xin thề
xin thứ lỗi
xin trả
xin trả lại
xin tuỳ ý
xin tài liệu
xin tí lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 2:45:25