请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi công tác
释义
đi công tác
出差 <(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。>
出勤 <外出办理公务。>
公差 <临时派遣去做的公务。>
đi công tác
出公差。
tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy.
我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 <因办理公事而外出。>
随便看
quảng bác
Quảng Bình
quảng canh
Quảng Châu
quảng cáo
quảng cáo bịp
quảng cáo cho thuê
quảng cáo cho thuê nhà
quảng cáo rùm beng
quảng giao
Quảng Hàn
quản gia
quản giáo
quảng khoát
quảng kiến
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
quảng trường
quảng trường Đỏ
Quảng Trạch
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 1:40:37