请输入您要查询的越南语单词:
单词
đố chữ
释义
đố chữ
谜; 谜语 <暗射事物或文字等供人猜测的隐语。如'麻屋子, 红帐子, 里头住着白胖子'射'花生'; '齿在口外'射'呀'字。>
字谜 <用字做谜底的谜语。如'拿不出手', 谜底是'合'。>
文虎。
随便看
xóm giềng
xóm lao động
xóm làng
xóm nghèo
xóm nhà lá
xóng
xó nhà
xóp
xóp khô
xóp xọp
xót
xót dạ
xót ruột
xót xa
xót xa trong lòng
xót xáy
xó xỉnh
xô
xô bồ
xô-fa
xôi
xôi hoa cau
xôi hỏng bỏng không
xôi ngọt thập cẩm
xôi nếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:54:52