请输入您要查询的越南语单词:
单词
sênh
释义
sênh
梆子腔 <用梆子腔演唱的剧种的统称, 如秦腔(陕西梆子)、山西梆子、山东梆子。>
sênh Sơn Tây
山西梆子。
sênh Hà Bắc
河北梆子。
云板; 拍板; 点子 <旧时打击乐器, 用长铁片做成, 两端作云头形, 官署和权贵之家多用做报时报事的器具。>
随便看
Bình Dương
bình dưỡng khí
bình dầu
bình dị
bình dị gần gũi
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
bình hoà
bình hành
bình hút khô
bình hương
bình khang
bình khí đá
nghiên cứu học vấn
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
nghiên cứu kỹ và thực hiện
nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn
củ khoai sọ
củ kiệu
củ loa kèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 2:14:56