请输入您要查询的越南语单词:
单词
séc vô dụng
释义
séc vô dụng
空头支票 < 因票面金额超过存款余额或 透支限额 而不能生效的支 票。>
随便看
Detroit
di
diazine
di bút
di chiếu
di chuyển
di chuyển quân đội
di chuyển vị trí
di chuyển địa điểm đóng quân
di chí
di chúc
di chỉ
di chỉ kinh đô cuối đời Thương
di chỉ núi Kim Ngưu
di chứng
di cáo
di căn
di cư
di cảo
di cốt
di dung
di dân
di dưỡng
nghẹo
nghẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 8:45:11