请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốc thúc
释义
đốc thúc
策励 <督促勉励。>
nên thường xuyên đốc thúc bản thân
时刻策励自己。
督办 <督促办理; 督察办理。>
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.
已经布置了的工作, 应当认真督促检查。 督察 <监督察看。>
督促 <监督催促。>
监督 <察看并督促。>
随便看
không biết làm sao
không biết làm thế nào
không biết lợi hại
không biết mỏi mệt
không biết người biết của
không biết ngượng
không biết nói
không biết nói thế nào
không biết năm nào tháng nào
không biết phải làm sao
không biết rồi đi đến đâu
không biết sợ
không biết theo ai
không biết thẹn
không biết trọng nhân tài
không biết trời cao đất dầy
không biết từ đâu
không biết tự lượng sức mình
không biết xấu hổ
không biết xử trí thế nào
không biết điều
không biết đâu mà lần
không biết đầu cua tai nheo
không biết đủ
không buông lỏng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 2:18:51