请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốc thúc
释义
đốc thúc
策励 <督促勉励。>
nên thường xuyên đốc thúc bản thân
时刻策励自己。
督办 <督促办理; 督察办理。>
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.
已经布置了的工作, 应当认真督促检查。 督察 <监督察看。>
督促 <监督催促。>
监督 <察看并督促。>
随便看
lép kẹp
lép nhép
lép vế
lép xẹp
lét đét
lê
lê bước
lê bở
lê chầm chậm
lê dân
lê dương
lê gót
lê la
lê la tán dóc
lê lết
lên
lên báo
lên bổng xuống trầm
lên bờ
lên bục giảng
lên cao
lên chân
lên chín tầng mây
lên chức
lên cung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 5:22:51