请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốc thúc
释义
đốc thúc
策励 <督促勉励。>
nên thường xuyên đốc thúc bản thân
时刻策励自己。
督办 <督促办理; 督察办理。>
đã bố trí công việc rồi, nhưng phải tích cực đốc thúc giám sát.
已经布置了的工作, 应当认真督促检查。 督察 <监督察看。>
督促 <监督催促。>
监督 <察看并督促。>
随便看
thương tích
thương tích đầy mình
thương tổn
thương tổn sinh mạng
thương vong
thương vụ
thương xác
thương xót cho
thương yêu
thương ôi
thương điếm
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
thước cuốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:14:09