请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ nằm
释义
chỗ nằm
床位 <医院、轮船、集体宿舍等为病人、旅客、住宿者设置的床。>
铺位 <没有床铺的位置(多指轮船、火车旅馆等为旅客安排的)。>
随便看
tiếp theo
tiếp thu
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
tiếp thêm
tiếp thụ
tiếp tuyến chung ngoài
tiếp tuyến trong
tiếp tân
tiếp tế
tiếp tục
tiếp tục sử dụng
tiếp tục sự nghiệp và phát triển thêm
tiếp tục tiến lên
tiếp tục đảm nhiệm
tiếp viên hàng không
tiếp viện
tiếp xúc
tiếp xúc ngoài
tiếp xúc trong
tiếp xương
tiếp đãi
tiếp đãi long trọng
tiếp đãi nồng hậu
tiếp đãi ân cần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 6:29:18