请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ nằm
释义
chỗ nằm
床位 <医院、轮船、集体宿舍等为病人、旅客、住宿者设置的床。>
铺位 <没有床铺的位置(多指轮船、火车旅馆等为旅客安排的)。>
随便看
đồ âm công
đồ ăn
đồ ăn bổ
đồ ăn chay
đồ ăn chín
đồ ăn cướp
đồ ăn hại
đồ ăn mày
đồ ăn ngon
đồ ăn thức uống
đồ ăn thừa
đồ đan
đồ đan bằng liễu
đồ đem cầm
đồ đen
đồ đi câu
đồ đi mưa
đồ điếm
đồ điện
đồ điện gia dụng
đồ đá
đồ đáng tởm
đồ đáp lễ
đồ đê tiện
đồ đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:59:20