请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự học
释义
tự học
自习; 自修 <学生在规定时间或课外自己学习。>
tự học toán
自修数学
自学; 自修 <没有教师指导, 自己独立学习。>
tự học thành tài
自学成材。
anh ấy tự học chương trình cao trung.
他自学了高中的课程。
随便看
cặp lồng
cặp lồng tròn
cặp lồng đựng cơm
cặp nhiệt điện
cặp nhiệt độ
cặp nhiệt ở hậu môn
cặp-rằng
cặp sách
cặp sắt
cặp uốn tóc
cặp vách
cặp đeo vai
cặp đựng sách
cọ
cọc
cọc buộc gia súc
cọc buộc ngựa
cọc cạch
cọc cọc
cọc gỗ
cọc gỗ ngắn
cọc gỗ nhỏ
cọc móng
cọc mốc
cọc ngắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 5:58:43