请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự học
释义
tự học
自习; 自修 <学生在规定时间或课外自己学习。>
tự học toán
自修数学
自学; 自修 <没有教师指导, 自己独立学习。>
tự học thành tài
自学成材。
anh ấy tự học chương trình cao trung.
他自学了高中的课程。
随便看
thành viên nội các
thành vàng hào nóng
thành văn
thành văn pháp
thành án
thành ý
thành đinh
thành đàn
thành đôi
thành đạt
thào
thào lao
thà rằng
thà thiếu không ẩu
thày
thày lay
thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn
thác
thách
thách cưới
thách giá
thách thức
thách thức pháp luật
thách thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 22:22:10