请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự học
释义
tự học
自习; 自修 <学生在规定时间或课外自己学习。>
tự học toán
自修数学
自学; 自修 <没有教师指导, 自己独立学习。>
tự học thành tài
自学成材。
anh ấy tự học chương trình cao trung.
他自学了高中的课程。
随便看
nói ẩu
nói ẩu nói tả
nón
nón ba tầm
nón bảo hộ
nón che nắng
nón chân tượng
nón chóp
nón dứa
nóng
nóng bỏng
nóng bức
nóng bừng
nóng chảy
nóng hâm hấp
nóng hầm hập
nóng hổi
nóng hừng hực
nón giáp sắt
nóng lòng mong mỏi
nóng lòng muốn thử
nóng lòng trông đợi
nóng mắt
nóng như hun
nóng như lửa đốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:51:30