请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự lo
释义
tự lo
自负 <自己负责。>
tự lo lỗ lãi
自负盈亏
自理 <自己料理。>
随便看
ga vượt nhau
ga xe điện
ga xép
gay
gay cấn
gay go
gay gắt
ga-đô-lin
ga đầu mối
gel vuốt tóc
gen kép
gen-ta-mi-xin
Georgetown
Georgia
Germany
Gestapo
Ghana
ghe
ghe buồm
ghe bản lồng
ghe bầu
ghe chài
ghe càng đước
ghe cá
ghe câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 3:55:07