请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự đòi hỏi mình
释义
tự đòi hỏi mình
反求诸己 <指从自己方面寻找原因或对自己提出要求。>
随便看
tràn ngập
tràn ngập niềm vui
tràn nước
tràn ra
tràn ra ngoài
tràn than
tràn trề
tràn trụa
tràn vào
tràn đầy
trà nước
trào
trào dâng
trào hước
trào lên
trào lưu chủ yếu
trào lưu tư tưởng
trào phúng
trào ra
trào sán
trào tiếu
trà sữa
trà thất
trà tinh
trà trộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 5:14:02