请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỳ bà
释义
tỳ bà
乐
琵琶。<弦乐器、用木料制成, 有四根弦, 下部为瓜子形的盘, 上部为长柄, 柄端弯曲。>
植
枇杷。<植物名。蔷薇科枇杷属, 常绿乔木。叶长椭圆形或倒披针长椭圆, 具短柄, 互生, 先端锐, 边缘具疏锯齿。圆锥花序顶生, 花小色白。果实亦称为枇杷, 呈淡黄色或橙黄色, 味甘美, 可食。叶子和核果 可入药, 具镇咳作用。>
随便看
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
nguyên tố Plu-tô
nguyên tố tri-ti-um
nguyên tố u-ra-ni
nguyên tố Y-téc-bi
nguyên tố đất hiếm
nguyên tố Ơ-rô-pi
nguyên tử lượng
nguyên tử lực
nguyên tử số
nguyên tử đánh dấu
nguyên vì
hoa mai
hoa mai vàng
hoa mào gà
hoa màu
hoa màu trồng trên diện tích lớn
hoa màu vụ thu
hoa màu vụ đông
hoa Mã Lan
hoa móng tay
hoa mõm chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:23:54