请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hậu thân
释义 hậu thân
 后身 <(机构、制度等)由早先的一个转变而成的另一个(有的只是改变名称)。>
 quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là hậu thân của Bát lộ quân và Tân tứ quân.
 八路军、新四军的后身是中国人民解放军。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 17:58:20