请输入您要查询的越南语单词:
单词
hậu thân
释义
hậu thân
后身 <(机构、制度等)由早先的一个转变而成的另一个(有的只是改变名称)。>
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là hậu thân của Bát lộ quân và Tân tứ quân.
八路军、新四军的后身是中国人民解放军。
随便看
giáng cấp
giáng hiện
giáng hoạ
giáng một gậy chết tươi
giáng một gậy vào đầu
giáng phúc
giáng sinh
giáng thể
giáng trả
giáng trả lại
giáng trần
giáng xuống trần
giáng đòn phủ đầu
giá ngạch
giá ngự
gián hoặc
giá nhuận bút
giá nhà nước
giá như
giá nhất định
giá niêm yết
gián nghị
gián nhật
gián quan
gián sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 22:00:16