请输入您要查询的越南语单词:
单词
vớt
释义
vớt
捕捞 <捕捉和打捞(水生动植物)。>
打捞 <把沉在水里的东西(如死尸、船只等)取上来。>
vớt tàu bị đắm
打捞沉船
捞取 <从水里取东西。>
cá ở trong hồ có thể vớt bất cứ lúc nào.
塘里的鱼可以随时捞取。 捻 <罱。>
撇 <从液体表面上轻轻舀。>
随便看
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 14:47:48