请输入您要查询的越南语单词:
单词
vớt
释义
vớt
捕捞 <捕捉和打捞(水生动植物)。>
打捞 <把沉在水里的东西(如死尸、船只等)取上来。>
vớt tàu bị đắm
打捞沉船
捞取 <从水里取东西。>
cá ở trong hồ có thể vớt bất cứ lúc nào.
塘里的鱼可以随时捞取。 捻 <罱。>
撇 <从液体表面上轻轻舀。>
随便看
máy cất đồ
máy cần trục
máy cẩu
máy cắt
máy cắt chè
máy cắt cỏ
máy cắt cốt sắt
máy cắt dây thép
máy cắt giấy
máy cắt khoai lang
máy cắt kim loại
máy cắt lông
máy cắt nhựa
máy cắt răng cưa
máy cắt sắt
máy cắt tôn
máy cắt điện
máy cắt đột
máy cắt ống
máy doa
máy dán nhãn
máy dán đáy
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 17:36:37