请输入您要查询的越南语单词:
单词
vớt
释义
vớt
捕捞 <捕捉和打捞(水生动植物)。>
打捞 <把沉在水里的东西(如死尸、船只等)取上来。>
vớt tàu bị đắm
打捞沉船
捞取 <从水里取东西。>
cá ở trong hồ có thể vớt bất cứ lúc nào.
塘里的鱼可以随时捞取。 捻 <罱。>
撇 <从液体表面上轻轻舀。>
随便看
chống đỡ
chống đỡ hết nổi
chống ẩm
chốn quan trường
chốn trở về
chốn yên vui
chốn âm u
chốn Đào Nguyên
chốp
chốt
chốt an toàn
chốt bi
chốt bánh xe
chốt cài cửa
chốt cửa
chốt cửa nhỏ
chốt gỗ
chốt nhíp
chốt quan sát
chốt sắt
chốt trục xe
chốt vặn ốc hai đầu
chốt đen
chồi
chồi canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 23:33:51