请输入您要查询的越南语单词:
单词
chốt bi
释义
chốt bi
电
开口销 <销子的一种。呈形, 穿入螺栓轴等的孔中后。将 穿出的部分向 两 侧叉开, 用来固定螺栓或使轴上的轮子不至脱落。>
随便看
giá nổi
giáo
giáo chỉ
giáo chủ
nước sôi lửa bỏng
nước sôi để nguội
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:57:34